
![]() |
|
Dùng trong đóng tàu, cầu cống, làm khung nhà, đóng toa đường sắt, nhà máy xi măng, nhà máy luyện thép, xây dựng nhà máy thuỷ điện, giàn khoan dầu, thiết bị vận chuyển nâng hạ…
| Mác thép | Thành phần hoá học (%) | ||||||||
| C | Mn | Si | P | S | V | Nb | Ti | Al | |
| £ | £ | £ | £ | ³ | |||||
| Q295B | 0.16 | 0.80~1.50 | 0.55 | 0.040 | 0.040 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | -- |
| Q345B | 0.20 | 1.00~1.60 | 0.55 | 0.040 | 0.040 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | -- |
| Q345C | 0.20 | 1.00~1.60 | 0.55 | 0.035 | 0.035 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q390C | 0.20 | 1.00~1.60 | 0.55 | 0.035 | 0.035 | 0.02~0.20 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q390D | 0.20 | 1.00~1.60 | 0.55 | 0.030 | 0.030 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q420C | 0.20 | 1.00~1.70 | 0.55 | 0.035 | 0.035 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q420D | 0.20 | 1.00~1.70 | 0.55 | 0.030 | 0.030 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q460C | 0.20 | 1.00~1.70 | 0.55 | 0.035 | 0.035 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Q460D | 0.20 | 1.00~1.70 | 0.55 | 0.030 | 0.030 | 0.02~0.15 | 0.015~0.060 | 0.02~0.20 | 0.015 |
| Mác thép | Cơ lý tính | ||||||
| Giới hạn chảy db (³/Mpa) | Độ bền kéo (Mpa) | Độ giãn dài | Công va đập | ||||
| £ d16 | >d16 ~ d35 | >d35 ~ d50 | >d50 ~ d100 | ds (Mpa) | d5 (%) | Akv/J ³ | |
| Q295B | 295 | 275 | 255 | 235 | 215~245 | 23 | 34 |
| Q345B | 345 | 325 | 295 | 275 | 470~630 | 21 | 34 |
| Q345C | 345 | 325 | 295 | 275 | 255~280 | 22 | 34 |
| Q390C | 390 | 370 | 350 | 330 | 490~650 | 20 | 34 |
| Q390D | 390 | 370 | 350 | 330 | 490~650 | 20 | 34 |
| Q420C | 420 | 400 | 380 | 360 | 520~680 | 19 | 34 |
| Q420D | 420 | 400 | 380 | 360 | 520~680 | 19 | 34 |
| Q460C | 460 | 440 | 420 | 400 | 550~720 | 17 | 34 |
| Q460D | 460 | 440 | 420 | 400 | 550~720 | 17 | 34 |
|
Trụ sở chính Tầng 7, Toà nhà Đại Phát, P. Dịch Vọng hậu, Q.Cầu Giấy, Hà Nội Tel: (04) 3 766 4117/5365/7725/7950901 Fax: (04) 3766 4118 Email: info@citicom.vn |
Chi nhánh Citicom Hà Nội Số 109 ngõ 53 Đức Giang Q.Long Biên, Hà Nội Tel: (04) 3655 9458 Fax: (04) 3655 7418 |
Chi nhánh Citicom TP.HCM Tầng 4, Tòa nhà PHL, 109 Công Hòa, P. 12, Q.Tân Bình, TP HCM Tel: (08) 3948 1868 Fax: (08) 3948 1858 |
VP đại diện tại Hải Phòng Số 6/52 Sở Dầu, Q.Hồng Bàng, TP Hải Phòng Tel: (031) 352 8866 Fax: (031) 352 8867 |
Nhà máy SX Kết cấu thép và Thiết bị Công nghiệp đồng bộ Km 38, QL 5, Hải Dương Tel: (0320) 628 2467 Fax: (0320) 354 6885 |